other
English to Vietnamese Dictionary
caldwell Meaning in Vietnamese (caldwell nghĩa là gì)
Caldwell
Caldwell in English:caldwell
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của caldwell trong tiếng Việt là Caldwell. (Caldwell là một họ phổ biến có nguồn gốc Scotland, cũng được sử dụng làm tên địa danh ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
Definitions of Caldwell
- 1
Example Sentences
business
“Mr. Caldwell will be joining our team next month.”
Ông Caldwell sẽ tham gia đội của chúng tôi vào tháng tới.
general
“The town of Caldwell is known for its historic architecture.”
Thị trấn Caldwell nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.