noun
English to Vietnamese Dictionary
cam Meaning in Vietnamese (cam nghĩa là gì)
cam
cam in English:cam
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cam trong tiếng Việt là cam. (Một bộ phận quay hoặc trượt trong một cơ cấu cơ khí, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.)
Definitions of Cam
- 1nouncam
A rotating or sliding piece in a mechanical linkage used especially in transforming rotary motion into linear motion or vice versa.
Một bộ phận quay hoặc trượt trong một cơ cấu cơ khí, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
lobeeccentric
Inflected Word Forms
past participlecammed
present participlecamming
nouncamshaft