noun
English to Vietnamese Dictionary

calvin Meaning in Vietnamese (calvin nghĩa là gì)

Calvin
Calvin in English:calvin
Phonetic:Can-vin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của calvin trong tiếng Việt là Calvin. (Calvin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hói đầu' hoặc 'không có tóc', nổi tiếng gắn liền với nhà cải cách Tin lành thế kỷ 16 John Calvin.)

Definitions of Calvin

  1. 1
    noun
    Calvin

    Calvin is a male given name of Latin origin, meaning 'bald' or 'hairless', famously associated with the 16th-century Protestant reformer John Calvin.

    Calvin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hói đầu' hoặc 'không có tóc', nổi tiếng gắn liền với nhà cải cách Tin lành thế kỷ 16 John Calvin.

Example Sentences

general

“Calvin is a classic name that has seen fluctuations in popularity over the centuries.”

general

“Many parents choose the name Calvin for its historical significance and strong sound.”

Nhiều phụ huynh chọn tên Calvin vì ý nghĩa lịch sử và âm thanh mạnh mẽ của nó.