noun
English to Vietnamese Dictionary
carl Meaning in Vietnamese (carl nghĩa là gì)
Carl
Carl in English:carl
Phonetic:Cac
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của carl trong tiếng Việt là Carl. (Carl là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'người đàn ông tự do'.)
Definitions of Carl
- 1
Example Sentences
casual
“Carl is a very common name in many European countries.”
Carl là một cái tên rất phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu.
business
“Have you met Carl from the new department?”