noun
English to Vietnamese Dictionary
carlos Meaning in Vietnamese (carlos nghĩa là gì)
Carlos
Carlos in English:carlos
Phonetic:Ca-los
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của carlos trong tiếng Việt là Carlos. (Carlos là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tương đương với Charles trong tiếng Anh.)
Definitions of Carlos
- 1