noun
English to Vietnamese Dictionary
carlo Meaning in Vietnamese (carlo nghĩa là gì)
Carlo
Carlo in English:carlo
Phonetic:Cac-lô
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của carlo trong tiếng Việt là Carlo. (Carlo là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Ý, tương đương với Charles.)
Definitions of Carlo
- 1