noun
English to Vietnamese Dictionary

carton Meaning in Vietnamese (carton nghĩa là gì)

hộp carton
hộp carton in English:carton
Phonetic:hộp cạc-tông
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carton trong tiếng Việt là hộp carton. (Một hộp hoặc vật chứa nhẹ, thường làm bằng bìa cứng hoặc nhựa, dùng để đóng gói hàng hóa để bán hoặc vận chuyển.)

Definitions of Carton

  1. 1
    noun
    hộp carton

    A light box or container, typically made of cardboard or plastic, in which goods are packed for sale or transport.

    Một hộp hoặc vật chứa nhẹ, thường làm bằng bìa cứng hoặc nhựa, dùng để đóng gói hàng hóa để bán hoặc vận chuyển.

Example Sentences

casual

“She bought a carton of milk from the grocery store.”

Cô ấy đã mua một hộp sữa từ cửa hàng tạp hóa.

casual

“Please recycle the empty carton after use.”

Vui lòng tái chế hộp carton rỗng sau khi sử dụng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralcartons