noun
English to Vietnamese Dictionary

casing Meaning in Vietnamese (casing nghĩa là gì)

vỏ, vỏ bọc, khung bao, vỏ xúc xích
vỏ in English:casing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casing trong tiếng Việt là vỏ, vỏ bọc, khung bao, vỏ xúc xích. (Một lớp vỏ hoặc vỏ bảo vệ bên ngoài bao bọc thứ gì đó, thường để hỗ trợ hoặc bảo vệ.)

Definitions of Casing

  1. 1
    noun
    vỏ bọc

    A protective outer covering or shell that encloses something, often for support or protection.

    Một lớp vỏ hoặc vỏ bảo vệ bên ngoài bao bọc thứ gì đó, thường để hỗ trợ hoặc bảo vệ.

  2. 2
    noun
    khung bao

    The frame around a door or window opening, typically made of wood or metal.

    Khung xung quanh một ô cửa hoặc cửa sổ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

  3. 3
    noun
    vỏ xúc xích

    The edible or inedible skin or membrane enclosing a sausage or similar food product.

    Lớp da hoặc màng ăn được hoặc không ăn được bao bọc xúc xích hoặc sản phẩm thực phẩm tương tự.

Example Sentences

casual

“The bullet casing was found near the victim at the crime scene.”

business

“The new laptop features a sleek aluminum casing that is both lightweight and durable.”

Máy tính xách tay mới có vỏ nhôm bóng bẩy, vừa nhẹ vừa bền.

casual

“He carefully installed the wooden casing around the newly fitted window.”

Anh ấy đã cẩn thận lắp khung bao bằng gỗ xung quanh cửa sổ mới lắp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveencase
past participlecased
present participleencasing
nouncase