noun
English to Vietnamese Dictionary

catalyst Meaning in Vietnamese (catalyst nghĩa là gì)

chất xúc tác, ngòi nổ
chất xúc tác in English:catalyst
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của catalyst trong tiếng Việt là chất xúc tác, ngòi nổ. (Một chất làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà bản thân nó không trải qua bất kỳ thay đổi hóa học vĩnh viễn nào.)

Definitions of Catalyst

  1. 1
    noun
    chất xúc tác

    A substance that increases the rate of a chemical reaction without itself undergoing any permanent chemical change.

    Một chất làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà bản thân nó không trải qua bất kỳ thay đổi hóa học vĩnh viễn nào.

  2. 2
    noun
    ngòi nổ

    A person or thing that precipitates an event or change, acting as a driving force.

    Một người hoặc một thứ gì đó thúc đẩy một sự kiện hoặc sự thay đổi, hoạt động như một động lực.

Example Sentences

“Enzymes act as biological catalysts in the body.”

“Her speech was a catalyst for social change.”

Bài phát biểu của cô ấy là một ngòi nổ cho sự thay đổi xã hội.

“The new policy served as a catalyst for economic growth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

impetusstimulustriggerdriver

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inhibitordeterrent

Inflected Word Forms

infinitivecatalyze
nouncatalysis
adjectivecatalytic