verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

catering Meaning in Vietnamese (catering nghĩa là gì)

verbdịch vụ ăn uống, cung cấp đồ ăn thức uống
noundịch vụ ăn uống
dịch vụ ăn uống in English:catering
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của catering trong tiếng Việt là dịch vụ ăn uống, cung cấp đồ ăn thức uống. (Hành động cung cấp đồ ăn và thức uống cho các sự kiện xã hội, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.)

Definitions of Catering

  1. 1
    verb
    cung cấp đồ ăn thức uống

    The act of providing food and drink for social events, businesses, or other institutions.

    Hành động cung cấp đồ ăn và thức uống cho các sự kiện xã hội, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.

  2. 2
    noun
    dịch vụ ăn uống

    The business or service of providing food and drink for clients, often at remote locations.

    Ngành kinh doanh hoặc dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống cho khách hàng, thường ở các địa điểm xa.

Example Sentences

“The hotel offers excellent catering services for weddings.”

“We need to arrange catering for the conference.”

Chúng ta cần sắp xếp dịch vụ ăn uống cho hội nghị.

“She started her own catering business last year.”

Cô ấy đã bắt đầu kinh doanh dịch vụ ăn uống của riêng mình vào năm ngoái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

food serviceprovisioning

Inflected Word Forms

infinitivecater
third person singularcaters
past tensecatered
agent nouncaterer