cavalier Meaning in Vietnamese (cavalier nghĩa là gì)
Nghĩa của cavalier trong tiếng Việt là ngựa chiến, hời hợt, kỵ sĩ. (Thể hiện sự thiếu quan tâm đúng mức hoặc thái độ xem nhẹ, gạt bỏ đối với những vấn đề quan trọng.)
Definitions of Cavalier
- 1
- 2noun(formal)kỵ sĩ
Historically, a supporter of King Charles I during the English Civil War, often depicted as a dashing horseman.
Trong lịch sử, người ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh, thường được miêu tả là một kỵ sĩ hào hoa.
Example Sentences
“His cavalier attitude towards safety regulations led to several accidents.”
Thái độ hời hợt của anh ấy đối với các quy định an toàn đã dẫn đến nhiều tai nạn.
“She made a cavalier remark about the serious situation, which offended many.”
“The historical novel depicted the life of a young cavalier during the war.”
Cuốn tiểu thuyết lịch sử đã miêu tả cuộc đời của một kỵ sĩ trẻ trong chiến tranh.