noun
English to Vietnamese Dictionary

cavalry Meaning in Vietnamese (cavalry nghĩa là gì)

kỵ binh, binh chủng kỵ binh
kỵ binh in English:cavalry
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cavalry trong tiếng Việt là kỵ binh, binh chủng kỵ binh. (Lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa, trong lịch sử từng là một phần quan trọng của quân đội.)

Definitions of Cavalry

  1. 1
    noun
    binh chủng kỵ binh

    Cavalry refers to soldiers who fight on horseback, historically forming a significant part of an army.

    Lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa, trong lịch sử từng là một phần quan trọng của quân đội.

Example Sentences

military history

“The cavalry charged across the open field, breaking the enemy lines.”

Kỵ binh tràn qua cánh đồng trống trải, phá vỡ tuyến phòng thủ của địch.

historical context

“Historically, cavalry played a crucial role in battles before the advent of modern warfare.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mounted troopshorsemendragoons

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

infantryfoot soldiers

Inflected Word Forms

nouncavalier
agent nouncavalryman