noun
English to Vietnamese Dictionary

infantry Meaning in Vietnamese (infantry nghĩa là gì)

bộ binh
bộ binh in English:infantry
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của infantry trong tiếng Việt là bộ binh. (Ngành quân đội chiến đấu trên bộ, thường được trang bị vũ khí hạng nhẹ.)

Definitions of Infantry

  1. 1
    noun
    bộ binh

    The branch of an army that fights on foot, typically equipped with light weapons.

    Ngành quân đội chiến đấu trên bộ, thường được trang bị vũ khí hạng nhẹ.

Example Sentences

military

“The infantry advanced slowly across the open field.”

Bộ binh tiến chậm rãi qua cánh đồng trống.

casual

“He joined the infantry after completing his training.”

Anh ấy gia nhập bộ binh sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

foot soldiersground troopsfootsloggers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninfantryman
pluralinfantrymen