centers Meaning in Vietnamese (centers nghĩa là gì)
Nghĩa của centers trong tiếng Việt là trung tâm, lấy làm trung tâm. (Những điểm hoặc bộ phận ở giữa của một cái gì đó, thường đóng vai trò là điểm tập trung hoặc trung tâm hoạt động.)
Definitions of Centers
- 1nountrung tâm
The middle points or parts of something, often serving as a focal point or hub for activities.
Những điểm hoặc bộ phận ở giữa của một cái gì đó, thường đóng vai trò là điểm tập trung hoặc trung tâm hoạt động.
- 2verblấy làm trung tâm
To place something in the middle or at the focal point, or to focus attention on a particular subject.
Đặt cái gì đó vào giữa hoặc vào điểm tập trung, hoặc tập trung sự chú ý vào một chủ đề cụ thể.
Example Sentences
“The city's cultural centers are bustling with activity every weekend.”
Các trung tâm văn hóa của thành phố luôn nhộn nhịp hoạt động vào mỗi cuối tuần.
“He centers his argument around the idea of individual freedom and responsibility.”
“Many shopping centers now offer a wide range of entertainment options.”
Nhiều trung tâm mua sắm hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: