noun
English to Vietnamese Dictionary
certificates Meaning in Vietnamese (certificates nghĩa là gì)
chứng chỉ
Từ đồng nghĩa:giấy chứng nhậnvăn bằng
chứng chỉ in English:certificates
Plural: certificates
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của certificates trong tiếng Việt là chứng chỉ. (Các văn bản chính thức chứng nhận một sự kiện, trình độ hoặc sự thật, thường được cấp bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.)
Definitions of Certificates
- 1nounchứng chỉ
Formal documents attesting a fact, qualification, or truth, often issued by an institution or authority.
Các văn bản chính thức chứng nhận một sự kiện, trình độ hoặc sự thật, thường được cấp bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Example Sentences
formal
“Please bring all your original certificates for verification.”
Vui lòng mang theo tất cả các chứng chỉ gốc của bạn để xác minh.
casual
“She proudly displayed her academic certificates on the wall.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
giấy chứng nhậnvăn bằng
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecertify
present participlecertifying
nouncertificate
nouncertification
adjectivecertified