adjective
English to Vietnamese Dictionary
cervical Meaning in Vietnamese (cervical nghĩa là gì)
cổ tử cung, thuộc cổ tử cung, thuộc cổ
cổ tử cung in English:cervical
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cervical trong tiếng Việt là cổ tử cung, thuộc cổ tử cung, thuộc cổ. (Liên quan đến cổ tử cung của tử cung, là phần dưới, hẹp của tử cung.)
Definitions of Cervical
- 1
- 2adjectivethuộc cổ
Relating to the neck, especially the neck of an organ or the neck region of the body.
Liên quan đến cổ, đặc biệt là cổ của một cơ quan hoặc vùng cổ của cơ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
nuchalcervix-related
Inflected Word Forms
nouncervix
adverbcervically