verb
English to Vietnamese Dictionary
charging Meaning in Vietnamese (charging nghĩa là gì)
sạc, tính phí, húc tới
sạc in English:charging
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charging trong tiếng Việt là sạc, tính phí, húc tới. (Quá trình cung cấp năng lượng cho một thiết bị điện để nạp lại pin hoặc bộ lưu trữ năng lượng của nó.)
Definitions of Charging
- 1verbsạc
The process of supplying an electrical device with power to replenish its battery or energy store.
Quá trình cung cấp năng lượng cho một thiết bị điện để nạp lại pin hoặc bộ lưu trữ năng lượng của nó.
- 2
- 3verbhúc tới
The action of moving quickly and forcefully towards someone or something, often with aggressive intent.
Hành động di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường với ý định tấn công.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rechargingpowering up
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dischargingdraining
Inflected Word Forms
infinitivecharge
past tensecharged
nouncharge
agent nouncharger