verb
English to Vietnamese Dictionary

charging Meaning in Vietnamese (charging nghĩa là gì)

sạc, tính phí, húc tới
sạc in English:charging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charging trong tiếng Việt là sạc, tính phí, húc tới. (Quá trình cung cấp năng lượng cho một thiết bị điện để nạp lại pin hoặc bộ lưu trữ năng lượng của nó.)

Definitions of Charging

  1. 1
    verb
    sạc

    The process of supplying an electrical device with power to replenish its battery or energy store.

    Quá trình cung cấp năng lượng cho một thiết bị điện để nạp lại pin hoặc bộ lưu trữ năng lượng của nó.

  2. 2
    verb
    tính phí

    The act of demanding a specific amount of money as payment for a service, product, or penalty.

    Hành động yêu cầu một khoản tiền cụ thể làm thanh toán cho một dịch vụ, sản phẩm hoặc hình phạt.

  3. 3
    verb
    húc tới

    The action of moving quickly and forcefully towards someone or something, often with aggressive intent.

    Hành động di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường với ý định tấn công.

Example Sentences

casual

“My phone is charging in the living room.”

Điện thoại của tôi đang sạc trong phòng khách.

business

“The restaurant is charging extra for delivery.”

Nhà hàng đang tính thêm phí giao hàng.

general

“The bull came charging towards the matador.”

Con bò tót lao tới đấu sĩ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rechargingpowering up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dischargingdraining

Inflected Word Forms

infinitivecharge
past tensecharged
nouncharge
agent nouncharger
Charging Meaning in Vietnamese (sạc, tính phí) | DictBridge Dictionary