adjective
English to Vietnamese Dictionary

cheeky Meaning in Vietnamese (cheeky nghĩa là gì)

tinh nghịch
tinh nghịch in English:cheeky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheeky trong tiếng Việt là tinh nghịch. (Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách tinh nghịch hoặc hỗn xược, thường theo cách hài hước hoặc đáng yêu.)

Definitions of Cheeky

  1. 1
    adjective(informal)
    tinh nghịch

    Displaying a playful or impudent lack of respect, often in an amusing or endearing way.

    Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách tinh nghịch hoặc hỗn xược, thường theo cách hài hước hoặc đáng yêu.

Example Sentences

casual

“The cheeky monkey snatched the tourist's hat.”

Chú khỉ tinh nghịch giật lấy chiếc mũ của du khách.

casual

“She gave him a cheeky wink.”

Cô ấy nháy mắt tinh nghịch với anh ấy.

casual

“Don't be so cheeky with your elders.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

impudentsaucyimpertinentmischievous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncheekiness
adverbcheekily