adjective
English to Vietnamese Dictionary
cheeky Meaning in Vietnamese (cheeky nghĩa là gì)
tinh nghịch
tinh nghịch in English:cheeky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cheeky trong tiếng Việt là tinh nghịch. (Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách tinh nghịch hoặc hỗn xược, thường theo cách hài hước hoặc đáng yêu.)
Definitions of Cheeky
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncheekiness
adverbcheekily