snatched Meaning in Vietnamese (snatched nghĩa là gì)
Nghĩa của snatched trong tiếng Việt là giật lấy, hợp thời. (Giật lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường là bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực khỏi tay hoặc sự chiếm hữu của ai đó.)
Definitions of Snatched
- 1verbgiật lấy
To take something quickly and often illegally or forcefully from someone's grasp or possession.
Giật lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường là bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực khỏi tay hoặc sự chiếm hữu của ai đó.
- 2adjective(informal)hợp thời
Informal term used to describe someone or something that looks very fashionable, attractive, or perfectly executed.
Thuật ngữ không chính thức dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó trông rất thời trang, hấp dẫn hoặc được thực hiện một cách hoàn hảo.
Example Sentences
“The thief snatched her handbag and ran into the crowd.”
Tên trộm giật lấy túi xách của cô ấy và chạy vào đám đông.
“She snatched a quick nap during her lunch break.”
“Her outfit for the party was absolutely snatched.”
Trang phục của cô ấy cho bữa tiệc thật sự rất hợp thời.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To win something unexpectedly or at the last moment.
To quickly and often unexpectedly kiss someone.