Topic: Common AnimalsWord 7 of 57
noun
English to Vietnamese Dictionary

cheetah Meaning in Vietnamese (cheetah nghĩa là gì)

báo săn
báo săn in English:cheetah
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheetah trong tiếng Việt là báo săn. (Một loài mèo lớn, mảnh khảnh, có đốm, nổi tiếng với tốc độ đặc biệt, có nguồn gốc từ châu Phi và một số vùng của châu Á.)

Definitions of Cheetah

  1. 1
    noun
    báo săn

    A large, slender, spotted cat known for its exceptional speed, native to Africa and parts of Asia.

    Một loài mèo lớn, mảnh khảnh, có đốm, nổi tiếng với tốc độ đặc biệt, có nguồn gốc từ châu Phi và một số vùng của châu Á.

Example Sentences

casual

“The cheetah is the fastest land animal on Earth.”

Báo săn là loài động vật trên cạn chạy nhanh nhất trên Trái Đất.

casual

“Cheetahs are easily recognizable by their distinctive black spots and tear marks.”

Inflected Word Forms

nouncheetah cub
adjectivecheetah-like