adjective
English to Vietnamese Dictionary
cher Meaning in Vietnamese (cher nghĩa là gì)
thân yêu, đắt đỏ
thân yêu in English:cher
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cher trong tiếng Việt là thân yêu, đắt đỏ. (Được dùng như một cách gọi trìu mến, thường ngụ ý sự yêu mến hoặc quý mến ai đó.)
Definitions of Cher
- 1
- 2