adjective
English to Vietnamese Dictionary

cher Meaning in Vietnamese (cher nghĩa là gì)

thân yêu, đắt đỏ
thân yêu in English:cher
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cher trong tiếng Việt là thân yêu, đắt đỏ. (Được dùng như một cách gọi trìu mến, thường ngụ ý sự yêu mến hoặc quý mến ai đó.)

Definitions of Cher

  1. 1
    adjective
    thân yêu

    Used as a term of endearment, typically implying affection or fondness for someone.

    Được dùng như một cách gọi trìu mến, thường ngụ ý sự yêu mến hoặc quý mến ai đó.

  2. 2
    adjective
    đắt đỏ

    Referring to something that costs a lot of money; expensive.

    Đề cập đến một thứ gì đó có giá rất cao; đắt tiền.

Example Sentences

casual

“My cher friend, it's wonderful to see you again.”

Bạn thân yêu của tôi, thật tuyệt vời khi gặp lại bạn.

casual

“She found the antique vase to be quite cher, but worth the price.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dearbeloveddarling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hateddisliked