verb
English to Vietnamese Dictionary

cherish Meaning in Vietnamese (cherish nghĩa là gì)

trân trọng, quý mến
Từ đồng nghĩa:quý trọngyêu quýkính mến
trân trọng in English:cherish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cherish trong tiếng Việt là trân trọng, quý mến. (Bảo vệ và chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó với tình cảm sâu sắc và dịu dàng.)

Definitions of Cherish

  1. 1
    verb
    quý mến

    To protect and care for someone or something with deep affection and tenderness.

    Bảo vệ và chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó với tình cảm sâu sắc và dịu dàng.

  2. 2
    verb
    trân trọng

    To hold a memory, hope, or idea in one's mind with deep affection and appreciation.

    Giữ một kỷ niệm, hy vọng hoặc ý tưởng trong tâm trí với tình cảm sâu sắc và sự đánh giá cao.

Example Sentences

“She will always cherish the memories of her childhood.”

“He cherishes his family above everything else.”

“We must cherish our planet and protect its natural resources.”

Chúng ta phải trân trọng hành tinh của mình và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

quý trọngyêu quýkính mến

In English:

adoretreasurevaluehold dearappreciate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

khinh bỉ

In English:

Inflected Word Forms

third person singularcherishes
past tensecherished
past participlecherished
present participlecherishing