noun
English to Vietnamese Dictionary

cherries Meaning in Vietnamese (cherries nghĩa là gì)

anh đào, quả anh đào
Từ đồng nghĩa:quả cherry
anh đào in English:cherries
Plural: cherries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cherries trong tiếng Việt là anh đào, quả anh đào. (Quả anh đào là loại trái cây nhỏ, tròn, mềm, màu đỏ hoặc đen, có một hạt cứng ở giữa, thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.)

Definitions of Cherries

  1. 1
    noun
    quả anh đào

    Cherries are small, round, soft red or black fruits with a single hard stone in the middle, often eaten fresh or used in desserts.

    Quả anh đào là loại trái cây nhỏ, tròn, mềm, màu đỏ hoặc đen, có một hạt cứng ở giữa, thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.

Example Sentences

casual

“I love eating fresh cherries in the summer.”

casual

“The cake was decorated with glazed cherries.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

quả cherry

In English:

Inflected Word Forms

nouncherry
nouncherry tree
adjectivecherry red