noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

chestnut Meaning in Vietnamese (chestnut nghĩa là gì)

nounhạt dẻ, ngựa màu hạt dẻ
adjectivenâu hạt dẻ
hạt dẻ in English:chestnut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chestnut trong tiếng Việt là hạt dẻ, ngựa màu hạt dẻ, nâu hạt dẻ. (Một loại hạt có màu nâu bóng, ăn được, mọc trên cây rụng lá, thường được rang hoặc dùng trong các món ăn khác nhau.)

Definitions of Chestnut

  1. 1
    noun
    hạt dẻ

    A glossy brown edible nut that grows on a deciduous tree, often roasted or used in various culinary preparations.

    Một loại hạt có màu nâu bóng, ăn được, mọc trên cây rụng lá, thường được rang hoặc dùng trong các món ăn khác nhau.

  2. 2
    adjective
    nâu hạt dẻ

    Describing a rich reddish-brown color, similar to the hue of a ripe chestnut.

    Mô tả một màu nâu đỏ đậm, tương tự như màu của hạt dẻ chín.

  3. 3
    noun
    ngựa màu hạt dẻ

    A horse with a reddish-brown coat, often with a mane and tail of the same or a lighter shade.

    Một con ngựa có bộ lông màu nâu đỏ, thường có bờm và đuôi cùng màu hoặc nhạt hơn.

Example Sentences

casual

“She roasted chestnuts over an open fire during the holidays.”

Cô ấy rang hạt dẻ trên lửa trại trong những ngày lễ.

casual

“The horse had a beautiful chestnut coat that gleamed in the sun.”

casual

“Her long hair was a rich chestnut brown, falling in soft waves.”

Mái tóc dài của cô ấy có màu nâu hạt dẻ đậm, buông xõa thành những lọn sóng mềm mại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

auburnrussetreddish-brown

Inflected Word Forms

adjectivechestnut-colored