noun
English to Vietnamese Dictionary

chestnuts Meaning in Vietnamese (chestnuts nghĩa là gì)

hạt dẻ
hạt dẻ in English:chestnuts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chestnuts trong tiếng Việt là hạt dẻ. (Hạt dẻ là loại hạt ăn được mọc trên cây, thường được rang hoặc luộc và thưởng thức, đặc biệt là vào mùa thu và mùa đông.)

Definitions of Chestnuts

  1. 1
    noun
    hạt dẻ

    Chestnuts are edible nuts that grow on trees, typically roasted or boiled and enjoyed, especially during the autumn and winter seasons.

    Hạt dẻ là loại hạt ăn được mọc trên cây, thường được rang hoặc luộc và thưởng thức, đặc biệt là vào mùa thu và mùa đông.

Example Sentences

casual

“We gathered chestnuts in the forest to roast them over the fire.”

Chúng tôi đã hái hạt dẻ trong rừng để rang trên lửa.

general

“Roasted chestnuts are a popular street food during the winter holidays.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

marrons

Inflected Word Forms

nounchestnut
nounchestnut tree