noun
English to Vietnamese Dictionary

chinatown Meaning in Vietnamese (chinatown nghĩa là gì)

khu phố Tàu
khu phố Tàu in English:chinatown
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chinatown trong tiếng Việt là khu phố Tàu. (Một khu vực ở bất kỳ thành phố nào không phải của Trung Quốc, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, chủ yếu có người gốc Hoa sinh sống.)

Definitions of Chinatown

  1. 1
    noun
    khu phố Tàu

    A district in any non-Chinese city, especially one in North America, inhabited mainly by people of Chinese origin.

    Một khu vực ở bất kỳ thành phố nào không phải của Trung Quốc, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, chủ yếu có người gốc Hoa sinh sống.

Example Sentences

casual

“We visited Chinatown and enjoyed authentic Chinese food.”

general

“Many cities around the world have their own vibrant Chinatown.”

Nhiều thành phố trên thế giới có khu phố Tàu sôi động riêng của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Chinese districtChinese quarter