noun
English to Vietnamese Dictionary

chopsticks Meaning in Vietnamese (chopsticks nghĩa là gì)

đũa
Từ đồng nghĩa:que gắp
đũa in English:chopsticks
Plural: chopsticks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chopsticks trong tiếng Việt là đũa. (Một cặp que nhỏ, mỏng bằng gỗ, ngà voi hoặc nhựa, cầm bằng một tay và dùng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt là ở các nước Đông Á.)

Definitions of Chopsticks

  1. 1
    noun
    đũa

    A pair of small, thin sticks of wood, ivory, or plastic, held in one hand and used as eating utensils, especially in East Asian countries.

    Một cặp que nhỏ, mỏng bằng gỗ, ngà voi hoặc nhựa, cầm bằng một tay và dùng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt là ở các nước Đông Á.

Example Sentences

casual

“She learned to eat with chopsticks during her trip to Japan.”

Cô ấy đã học cách ăn bằng đũa trong chuyến đi đến Nhật Bản.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

que gắp

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounchopstick