noun
English to Vietnamese Dictionary
chord Meaning in Vietnamese (chord nghĩa là gì)
dây đàn, hợp âm, dây cung
dây đàn in English:chord
Phonetic:dây đan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chord trong tiếng Việt là dây đàn, hợp âm, dây cung. (Trong âm nhạc, hợp âm là một tập hợp hòa âm gồm ba hoặc nhiều nốt được nghe đồng thời.)
Definitions of Chord
- 1nounhợp âm
In music, a chord is a harmonic set of three or more notes that are heard simultaneously.
Trong âm nhạc, hợp âm là một tập hợp hòa âm gồm ba hoặc nhiều nốt được nghe đồng thời.
- 2noun(formal)dây cung
In geometry, a chord is a straight line segment connecting two points on a curve, most commonly a circle.
Trong hình học, dây cung là một đoạn thẳng nối hai điểm trên một đường cong, phổ biến nhất là đường tròn.
Example Sentences
casual
“The guitarist played a beautiful chord on his acoustic guitar.”
formal
“Draw a chord connecting two points on the circumference of the circle.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivechordal