noun
English to Vietnamese Dictionary
geometry Meaning in Vietnamese (geometry nghĩa là gì)
hình học
hình học in English:geometry
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của geometry trong tiếng Việt là hình học. (Hình học là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, bề mặt, khối rắn và các tương tự có số chiều cao hơn.)
Definitions of Geometry
- 1nounhình học
Geometry is the branch of mathematics concerned with the properties and relations of points, lines, surfaces, solids, and higher dimensional analogs.
Hình học là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, bề mặt, khối rắn và các tương tự có số chiều cao hơn.
Example Sentences
casual
“Geometry is a fundamental subject in mathematics.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
agent noungeometer
adjectivegeometric
adverbgeometrically