noun
English to Vietnamese Dictionary

chowder Meaning in Vietnamese (chowder nghĩa là gì)

súp kem
súp kem in English:chowder
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chowder trong tiếng Việt là súp kem. (Một loại súp đặc, giàu dinh dưỡng, thường được làm từ hải sản (như nghêu) hoặc ngô, khoai tây, và sữa hoặc kem.)

Definitions of Chowder

  1. 1
    noun
    súp kem

    A rich, thick soup, often made with seafood (like clams) or corn, potatoes, and milk or cream.

    Một loại súp đặc, giàu dinh dưỡng, thường được làm từ hải sản (như nghêu) hoặc ngô, khoai tây, và sữa hoặc kem.

Example Sentences

casual

“The restaurant is famous for its delicious clam chowder.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stewbisque

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

broth