noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chow Meaning in Vietnamese (chow nghĩa là gì)

nounthức ăn
verbăn uống
thức ăn in English:chow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chow trong tiếng Việt là thức ăn, ăn uống. (Thức ăn, đặc biệt trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc quân sự.)

Definitions of Chow

  1. 1
    noun(informal)
    thức ăn

    Chow refers to food, especially in an informal or military context.

    Thức ăn, đặc biệt trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc quân sự.

  2. 2
    verb(informal)
    ăn uống

    To chow means to eat food, often quickly or heartily.

    Ăn thức ăn, thường là nhanh chóng hoặc một cách ngon lành.

Example Sentences

casual

“Let's go get some chow after work.”

Đi ăn gì đó sau giờ làm thôi.

military

“The soldiers lined up for their chow.”

casual

“He was chowing down on a burger.”

Anh ấy đang ăn ngấu nghiến một chiếc bánh mì kẹp thịt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensechowed
present participlechowing