noun
English to Vietnamese Dictionary

christening Meaning in Vietnamese (christening nghĩa là gì)

lễ rửa tội, lễ đặt tên tàu
lễ rửa tội in English:christening
Phonetic:lễ rữa tội
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của christening trong tiếng Việt là lễ rửa tội, lễ đặt tên tàu. (Nghi lễ tôn giáo mà một em bé hoặc người cải đạo được gia nhập Giáo hội Cơ đốc giáo và thường được đặt tên.)

Definitions of Christening

  1. 1
    noun
    lễ rửa tội

    The religious ceremony by which a baby or convert is admitted into the Christian Church and usually given a name.

    Nghi lễ tôn giáo mà một em bé hoặc người cải đạo được gia nhập Giáo hội Cơ đốc giáo và thường được đặt tên.

  2. 2
    noun
    lễ đặt tên tàu

    A ceremony at which a ship is formally named and launched.

    Một buổi lễ mà một con tàu mới được đặt tên chính thức và hạ thủy.

Example Sentences

casual

“The family gathered for the baby's christening at the local church.”

formal

“The christening of the new ship was a grand event.”

Lễ đặt tên cho con tàu mới là một sự kiện lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

baptismnaming ceremonydedication

Inflected Word Forms

infinitivechristen
third person singularchristens
past tensechristened
agent nounchristener