noun
English to Vietnamese Dictionary
chump Meaning in Vietnamese (chump nghĩa là gì)
thằng ngốc
thằng ngốc in English:chump
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chump trong tiếng Việt là thằng ngốc. (Một người ngu ngốc hoặc dễ bị lừa.)
Definitions of Chump
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
geniusmastermindshrewd person
Inflected Word Forms
nounchumpiness
adjectivechumpish
adverbchumpishly