adjective
English to Vietnamese Dictionary

chummy Meaning in Vietnamese (chummy nghĩa là gì)

thân mật
thân mật in English:chummy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chummy trong tiếng Việt là thân mật. (Mô tả một mối quan hệ hoặc tương tác rất thân thiện và không chính thức, thường ngụ ý một sự gắn bó chặt chẽ và thoải mái.)

Definitions of Chummy

  1. 1
    adjective(informal)
    thân mật

    Describing a relationship or interaction that is very friendly and informal, often implying a close and comfortable bond.

    Mô tả một mối quan hệ hoặc tương tác rất thân thiện và không chính thức, thường ngụ ý một sự gắn bó chặt chẽ và thoải mái.

Example Sentences

casual

“They became quite chummy after working together on the project.”

Họ trở nên khá thân mật sau khi làm việc cùng nhau trong dự án.

casual

“The two colleagues developed a chummy relationship over time.”

Hai đồng nghiệp đã phát triển một mối quan hệ thân mật theo thời gian.

casual

“Despite their differences, they maintained a chummy rapport.”

Bất chấp những khác biệt của họ, họ vẫn duy trì mối quan hệ thân mật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

friendlyintimatecloseamicableconvivial

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounchum
nounchumminess