noun
English to Vietnamese Dictionary
citroen Meaning in Vietnamese (citroen nghĩa là gì)
Citroën
Citroën in English:citroen
Phonetic:Xit-rô-en
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của citroen trong tiếng Việt là Citroën. (Citroën là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Pháp, được biết đến với việc sản xuất nhiều loại xe, từ xe chở khách đến xe tải thương mại.)
Definitions of Citroen
- 1nounCitroën
Citroën is a prominent French car manufacturer known for producing a wide range of vehicles, from passenger cars to commercial vans.
Citroën là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Pháp, được biết đến với việc sản xuất nhiều loại xe, từ xe chở khách đến xe tải thương mại.
Example Sentences
“The new Citroën C3 model has a distinctive design.”
“Citroën cars are often praised for their comfortable suspension.”