noun
English to Vietnamese Dictionary

citrix Meaning in Vietnamese (citrix nghĩa là gì)

Citrix
Citrix in English:citrix
Phonetic:Xít-rích
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của citrix trong tiếng Việt là Citrix. (Citrix là một công ty phần mềm toàn cầu nổi tiếng với các công nghệ ảo hóa, mạng và điện toán đám mây, cho phép truy cập từ xa an toàn vào các ứng dụng và máy tính để bàn.)

Definitions of Citrix

  1. 1
    noun
    Citrix

    Citrix is a global software company known for its virtualization, networking, and cloud computing technologies, enabling secure remote access to applications and desktops.

    Citrix là một công ty phần mềm toàn cầu nổi tiếng với các công nghệ ảo hóa, mạng và điện toán đám mây, cho phép truy cập từ xa an toàn vào các ứng dụng và máy tính để bàn.

Example Sentences

business

“Many businesses rely on Citrix solutions for secure remote access to their applications and data.”

Nhiều doanh nghiệp dựa vào các giải pháp của Citrix để truy cập từ xa an toàn vào các ứng dụng và dữ liệu của họ.

business

“The IT department is implementing Citrix Workspace to streamline employee access.”

Bộ phận IT đang triển khai Citrix Workspace để hợp lý hóa quyền truy cập của nhân viên.