noun
English to Vietnamese Dictionary

clams Meaning in Vietnamese (clams nghĩa là gì)

sò, tiền
sò in English:clams
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clams trong tiếng Việt là sò, tiền. (Sò là động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống trong cát hoặc bùn, thường được thu hoạch làm thực phẩm.)

Definitions of Clams

  1. 1
    noun
    sò

    Clams are bivalve mollusks that live in sand or mud, often harvested for food.

    Sò là động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống trong cát hoặc bùn, thường được thu hoạch làm thực phẩm.

  2. 2
    noun(slang)
    tiền

    In informal slang, 'clams' refers to a sum of money, typically in dollars.

    Trong tiếng lóng không trang trọng, 'clams' dùng để chỉ một khoản tiền, thường là đô la.

Example Sentences

casual

“We dug for clams on the beach at low tide.”

Chúng tôi đào sò trên bãi biển lúc thủy triều xuống.

informal

“He paid a thousand clams for that old car.”

Anh ta đã trả một nghìn đô la cho chiếc xe cũ đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bivalvesmollusks

Inflected Word Forms

past participleclammed
gerundclamming
nounclam
adjectiveclammy