noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

claw Meaning in Vietnamese (claw nghĩa là gì)

nounmóng vuốt
verbcào cấu
móng vuốt in English:claw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của claw trong tiếng Việt là móng vuốt, cào cấu. (Móng sắc, cong trên chân động vật hoặc chim, dùng để bám hoặc xé.)

Definitions of Claw

  1. 1
    noun
    móng vuốt

    A sharp, curved nail on the foot of an animal or bird, used for gripping or tearing.

    Móng sắc, cong trên chân động vật hoặc chim, dùng để bám hoặc xé.

  2. 2
    verb
    cào cấu

    To scratch, tear, or pull at something with claws or fingernails.

    Cào, xé hoặc giật mạnh thứ gì đó bằng móng vuốt hoặc móng tay.

Example Sentences

casual

“The cat sharpened its claws on the scratching post.”

Con mèo đã làm sắc móng vuốt của nó trên trụ cào.

casual

“He tried to claw his way up the steep embankment.”

Anh ta đã cố gắng cào cấu để leo lên bờ dốc đứng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

talonnail

Inflected Word Forms

past tenseclawed
present participleclawing
pluralclaws