adjective
English to Vietnamese Dictionary

claustrophobic Meaning in Vietnamese (claustrophobic nghĩa là gì)

sợ không gian hẹp, bị ám ảnh bởi không gian hẹp, gây cảm giác ngột ngạt, tù túng
sợ không gian hẹp in English:claustrophobic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của claustrophobic trong tiếng Việt là sợ không gian hẹp, bị ám ảnh bởi không gian hẹp, gây cảm giác ngột ngạt, tù túng. (Mắc chứng sợ không gian hẹp; có nỗi sợ cực đoan hoặc phi lý đối với những nơi chật hẹp.)

Definitions of Claustrophobic

  1. 1
    adjective
    bị ám ảnh bởi không gian hẹp

    Suffering from claustrophobia; having an extreme or irrational fear of confined places.

    Mắc chứng sợ không gian hẹp; có nỗi sợ cực đoan hoặc phi lý đối với những nơi chật hẹp.

  2. 2
    adjective
    gây cảm giác ngột ngạt, tù túng

    Describing a place or situation that feels uncomfortably small or confined.

    Mô tả một nơi hoặc tình huống có cảm giác nhỏ bé hoặc chật chội một cách khó chịu.

Example Sentences

casual

“She felt claustrophobic in the small elevator.”

Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong thang máy chật chội.

casual

“The tiny room was claustrophobic for him.”

Căn phòng nhỏ bé khiến anh ấy cảm thấy tù túng.

general

“Some people find MRI machines to be quite claustrophobic.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

openspaciousunconfinedexpansive

Inflected Word Forms

nounclaustrophobia
agent nounclaustrophobe
adverbclaustrophobically