noun
English to Vietnamese Dictionary

cleavage Meaning in Vietnamese (cleavage nghĩa là gì)

vết nứt, sự chia cắt, khe ngực
vết nứt in English:cleavage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cleavage trong tiếng Việt là vết nứt, sự chia cắt, khe ngực. (Hành động hoặc kết quả của việc chia hoặc phân chia một cái gì đó, thường thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt.)

Definitions of Cleavage

  1. 1
    noun(formal)
    sự chia cắt

    The act or result of splitting or dividing something, often into two or more distinct parts.

    Hành động hoặc kết quả của việc chia hoặc phân chia một cái gì đó, thường thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt.

  2. 2
    noun(colloquial)
    khe ngực

    The space or line between a woman's breasts, especially when made visible by low-cut clothing.

    Khoảng trống hoặc đường giữa hai bầu ngực của phụ nữ, đặc biệt là khi được làm cho lộ ra bởi quần áo hở cổ.

Example Sentences

formal

“There is a clear political cleavage in the country regarding the new policy.”

casual

“Her evening gown featured a modest amount of cleavage.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unionunificationjoining

Inflected Word Forms

infinitivecleave
nouncleft
agent nouncleaver