noun
English to Vietnamese Dictionary
cleavage Meaning in Vietnamese (cleavage nghĩa là gì)
vết nứt, sự chia cắt, khe ngực
vết nứt in English:cleavage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cleavage trong tiếng Việt là vết nứt, sự chia cắt, khe ngực. (Hành động hoặc kết quả của việc chia hoặc phân chia một cái gì đó, thường thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt.)
Definitions of Cleavage
- 1
- 2noun(colloquial)khe ngực
The space or line between a woman's breasts, especially when made visible by low-cut clothing.
Khoảng trống hoặc đường giữa hai bầu ngực của phụ nữ, đặc biệt là khi được làm cho lộ ra bởi quần áo hở cổ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecleave
nouncleft
agent nouncleaver