noun
English to Vietnamese Dictionary

cliffs Meaning in Vietnamese (cliffs nghĩa là gì)

vách đá
vách đá in English:cliffs
Plural: cliffs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cliffs trong tiếng Việt là vách đá. (Vách đá là những mặt đá dốc đứng, thường thấy ở rìa biển hoặc sông, được hình thành do xói mòn.)

Definitions of Cliffs

  1. 1
    noun
    vách đá

    Cliffs are steep rock faces, often found at the edge of the sea or a river, formed by erosion.

    Vách đá là những mặt đá dốc đứng, thường thấy ở rìa biển hoặc sông, được hình thành do xói mòn.

Example Sentences

casual

“The majestic white cliffs of Dover are a famous landmark.”

Những vách đá trắng hùng vĩ của Dover là một địa danh nổi tiếng.

casual

“They hiked along the dangerous cliffs overlooking the ocean.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vách núivách đá dựng

In English:

precipicesbluffscrags

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncliff
adjectivecliffy