noun
English to Vietnamese Dictionary

clifton Meaning in Vietnamese (clifton nghĩa là gì)

Clifton
Clifton in English:clifton
Phonetic:Clif-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clifton trong tiếng Việt là Clifton. (Clifton là một họ phổ biến trong tiếng Anh hoặc tên địa lý, thường thấy ở nhiều thành phố và thị trấn trên toàn thế giới.)

Definitions of Clifton

  1. 1
    noun
    Clifton

    Clifton is a common English surname or a geographical place name, frequently found in various cities and towns worldwide.

    Clifton là một họ phổ biến trong tiếng Anh hoặc tên địa lý, thường thấy ở nhiều thành phố và thị trấn trên toàn thế giới.

Example Sentences

general

“Clifton is a beautiful suburb in Bristol, England.”

Clifton là một vùng ngoại ô xinh đẹp ở Bristol, Anh.

business

“Mr. Clifton will be joining our team next week.”

Ông Clifton sẽ tham gia đội của chúng ta vào tuần tới.