noun
English to Vietnamese Dictionary

clinics Meaning in Vietnamese (clinics nghĩa là gì)

phòng khám
Từ đồng nghĩa:bệnh viện nhỏtrạm xá
phòng khám in English:clinics
Phonetic:phòng kham
Plural: clinics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clinics trong tiếng Việt là phòng khám. (Phòng khám là cơ sở y tế nơi bệnh nhân nhận được chăm sóc ngoại trú, chẩn đoán và điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau.)

Definitions of Clinics

  1. 1
    noun
    phòng khám

    Clinics are medical facilities where patients receive outpatient care, diagnosis, and treatment for various health conditions.

    Phòng khám là cơ sở y tế nơi bệnh nhân nhận được chăm sóc ngoại trú, chẩn đoán và điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau.

Example Sentences

“Many people prefer visiting local clinics for minor ailments.”

“The city has several specialized clinics for dental and eye care.”

Thành phố có một số phòng khám chuyên khoa răng và mắt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bệnh viện nhỏtrạm xá

In English:

medical centershealth centerspolyclinics

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

bệnh viện lớn

Inflected Word Forms

nounclinic
adjectiveclinical
adverbclinically