noun
English to Vietnamese Dictionary

clipper Meaning in Vietnamese (clipper nghĩa là gì)

kéo cắt, tàu clipper
kéo cắt in English:clipper
Phonetic:kéo cất
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clipper trong tiếng Việt là kéo cắt, tàu clipper. (Một dụng cụ dùng để cắt tóc, móng tay hoặc các vật liệu khác bằng một chuyển động sắc bén, giống như kéo.)

Definitions of Clipper

  1. 1
    noun
    kéo cắt

    A tool used for cutting hair, nails, or other materials with a sharp, scissor-like action.

    Một dụng cụ dùng để cắt tóc, móng tay hoặc các vật liệu khác bằng một chuyển động sắc bén, giống như kéo.

  2. 2
    noun
    tàu clipper

    A fast sailing ship, especially one with a long, slender hull and tall masts, used in the 19th century.

    Một con tàu buồm chạy nhanh, đặc biệt là loại có thân dài, thon và cột buồm cao, được sử dụng vào thế kỷ 19.

Example Sentences

casual

“She used the hair clippers to give her son a neat haircut.”

Cô ấy đã dùng kéo cắt tóc để cắt cho con trai mình một kiểu tóc gọn gàng.

formal

“The old clipper ship sailed gracefully across the ocean.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

trimmersshears

Inflected Word Forms

past tenseclipped
present participleclipping