noun
English to Vietnamese Dictionary

clipping Meaning in Vietnamese (clipping nghĩa là gì)

mẩu cắt, mẩu vụn, sự cắt tỉa, bài báo cắt ra
mẩu cắt in English:clipping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clipping trong tiếng Việt là mẩu cắt, mẩu vụn, sự cắt tỉa, bài báo cắt ra. (Một mẩu nhỏ của thứ gì đó đã được cắt hoặc tỉa đi.)

Definitions of Clipping

  1. 1
    noun
    mẩu vụn

    A small piece of something that has been cut or trimmed off.

    Một mẩu nhỏ của thứ gì đó đã được cắt hoặc tỉa đi.

  2. 2
    noun
    sự cắt tỉa

    The act or process of cutting, trimming, or removing a part of something.

    Hành động hoặc quá trình cắt, tỉa, hoặc loại bỏ một phần của thứ gì đó.

  3. 3
    noun
    bài báo cắt ra

    An article or item cut from a newspaper or magazine.

    Một bài viết hoặc mục được cắt ra từ báo hoặc tạp chí.

Example Sentences

“She collected all the hair clippings from the floor.”

Cô ấy thu gom tất cả những mẩu tóc cắt ra từ sàn nhà.

“He keeps a folder of newspaper clippings about his favorite team.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseclipped
pluralclippers
agent nounclipper