noun
English to Vietnamese Dictionary
clipping Meaning in Vietnamese (clipping nghĩa là gì)
mẩu cắt, mẩu vụn, sự cắt tỉa, bài báo cắt ra
mẩu cắt in English:clipping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clipping trong tiếng Việt là mẩu cắt, mẩu vụn, sự cắt tỉa, bài báo cắt ra. (Một mẩu nhỏ của thứ gì đó đã được cắt hoặc tỉa đi.)
Definitions of Clipping
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseclipped
pluralclippers
agent nounclipper