noun
English to Vietnamese Dictionary
clippings Meaning in Vietnamese (clippings nghĩa là gì)
vụn cắt, mẩu vụn
vụn cắt in English:clippings
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clippings trong tiếng Việt là vụn cắt, mẩu vụn. (Những mẩu nhỏ của thứ gì đó đã bị cắt ra, đặc biệt là từ giấy, tóc hoặc cây cối.)
Definitions of Clippings
- 1nounmẩu vụn
Small pieces of something that have been cut off, especially from paper, hair, or plants.
Những mẩu nhỏ của thứ gì đó đã bị cắt ra, đặc biệt là từ giấy, tóc hoặc cây cối.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cuttingsshavingstrimmings
Inflected Word Forms
nounclipping