noun
English to Vietnamese Dictionary

clippings Meaning in Vietnamese (clippings nghĩa là gì)

vụn cắt, mẩu vụn
vụn cắt in English:clippings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clippings trong tiếng Việt là vụn cắt, mẩu vụn. (Những mẩu nhỏ của thứ gì đó đã bị cắt ra, đặc biệt là từ giấy, tóc hoặc cây cối.)

Definitions of Clippings

  1. 1
    noun
    mẩu vụn

    Small pieces of something that have been cut off, especially from paper, hair, or plants.

    Những mẩu nhỏ của thứ gì đó đã bị cắt ra, đặc biệt là từ giấy, tóc hoặc cây cối.

Example Sentences

casual

“She collected the newspaper clippings about her favorite band.”

Cô ấy đã thu thập những mẩu báo cắt về ban nhạc yêu thích của mình.

casual

“The gardener swept up the grass clippings after mowing the lawn.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cuttingsshavingstrimmings

Inflected Word Forms

nounclipping