noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
clips Meaning in Vietnamese (clips nghĩa là gì)
nounkẹp, kẹp giấy, đoạn phim ngắn
verbcắt tỉa
kẹp in English:clips
Phonetic:kɛp
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clips trong tiếng Việt là kẹp, kẹp giấy, đoạn phim ngắn, cắt tỉa. (Vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ các vật lại với nhau hoặc cố định chúng.)
Definitions of Clips
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
casual
“She used several paper clips to hold the documents together.”
Cô ấy đã dùng vài chiếc kẹp giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.
formal
“The news report showed clips from the president's speech.”
Bản tin đã chiếu các đoạn phim ngắn từ bài phát biểu của tổng thống.
casual
“He clips the rose bushes every spring to encourage new growth.”
Anh ấy cắt tỉa bụi hồng mỗi mùa xuân để khuyến khích sự phát triển mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveclip
gerundclipping
nounclip
agent nounclipper
adjectiveclipped