noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clips Meaning in Vietnamese (clips nghĩa là gì)

nounkẹp, kẹp giấy, đoạn phim ngắn
verbcắt tỉa
kẹp in English:clips
Phonetic:kɛp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clips trong tiếng Việt là kẹp, kẹp giấy, đoạn phim ngắn, cắt tỉa. (Vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ các vật lại với nhau hoặc cố định chúng.)

Definitions of Clips

  1. 1
    noun
    kẹp giấy

    Small devices, typically made of metal or plastic, used for holding things together or in place.

    Vật nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ các vật lại với nhau hoặc cố định chúng.

  2. 2
    noun
    đoạn phim ngắn

    Short segments or extracts taken from a film, video, or audio recording.

    Các đoạn hoặc trích đoạn ngắn lấy từ một bộ phim, video hoặc bản ghi âm.

  3. 3
    verb
    cắt tỉa

    To cut or trim something, often with shears, or to fasten something using a clip.

    Cắt hoặc tỉa một thứ gì đó, thường bằng kéo, hoặc gắn một thứ gì đó bằng kẹp.

Example Sentences

casual

“She used several paper clips to hold the documents together.”

Cô ấy đã dùng vài chiếc kẹp giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.

formal

“The news report showed clips from the president's speech.”

Bản tin đã chiếu các đoạn phim ngắn từ bài phát biểu của tổng thống.

casual

“He clips the rose bushes every spring to encourage new growth.”

Anh ấy cắt tỉa bụi hồng mỗi mùa xuân để khuyến khích sự phát triển mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fastenersclaspspins

Inflected Word Forms

infinitiveclip
gerundclipping
nounclip
agent nounclipper
adjectiveclipped