verb
English to Vietnamese Dictionary

clocked Meaning in Vietnamese (clocked nghĩa là gì)

ghi, ghi lại, đấm, nhận ra
ghi in English:clocked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clocked trong tiếng Việt là ghi, ghi lại, đấm, nhận ra. (Đo tốc độ hoặc thời gian cần thiết cho một việc gì đó, thường bằng thiết bị.)

Definitions of Clocked

  1. 1
    verb
    ghi lại

    To measure the speed or time taken for something, often with a device.

    Đo tốc độ hoặc thời gian cần thiết cho một việc gì đó, thường bằng thiết bị.

  2. 2
    verb(informal)
    đấm

    To hit someone or something, especially forcefully or unexpectedly.

    Đánh ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là mạnh hoặc bất ngờ.

  3. 3
    verb(colloquial)
    nhận ra

    To notice or recognize someone or something, often subtly.

    Nhận thấy hoặc nhận ra ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách tinh tế.

Example Sentences

sports

“The runner clocked a new personal best time.”

Vận động viên đó đã ghi lại thời gian cá nhân tốt nhất mới.

casual

“He clocked him right on the jaw.”

Anh ta đã đấm thẳng vào hàm anh ta.

casual

“I clocked him trying to sneak out.”

Tôi nhận ra anh ta đang cố lén lút ra ngoài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveclock
third person singularclocks
present participleclocking
nounclock