noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clocks Meaning in Vietnamese (clocks nghĩa là gì)

nounđồng hồ
verbghi lại thời gian
đồng hồ in English:clocks
Phonetic:đòng hò
Plural: clocks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clocks trong tiếng Việt là đồng hồ, ghi lại thời gian. (Thiết bị đo và hiển thị thời gian, thường có kim hoặc màn hình kỹ thuật số.)

Definitions of Clocks

  1. 1
    noun
    đồng hồ

    Devices that measure and display time, typically with hands or a digital readout.

    Thiết bị đo và hiển thị thời gian, thường có kim hoặc màn hình kỹ thuật số.

  2. 2
    verb
    ghi lại thời gian

    To record or measure the time taken to do something, or to achieve a particular speed.

    Ghi lại hoặc đo thời gian cần thiết để làm gì đó, hoặc để đạt được một tốc độ nhất định.

Example Sentences

casual

“The old house had many antique clocks.”

Ngôi nhà cổ có nhiều đồng hồ cổ.

business

“She clocks in at nine every morning.”

Cô ấy chấm công lúc chín giờ mỗi sáng.

casual

“The runner clocks an impressive time in the race.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cỗ máy thời gian

In English:

timepieceschronometers

Inflected Word Forms

infinitiveclock
past tenseclocked
present participleclocking
nounclock
agent nounclocker