clog Meaning in Vietnamese (clog nghĩa là gì)
Nghĩa của clog trong tiếng Việt là tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, guốc gỗ, làm tắc nghẽn. (Sự tắc hoặc cản trở trong ống, cống thoát nước hoặc lối đi, thường do sự tích tụ vật chất.)
Definitions of Clog
- 1
- 2verblàm tắc nghẽn
To block or become blocked with an accumulation of thick, wet matter, preventing free movement or flow.
Làm tắc hoặc bị tắc bởi sự tích tụ vật chất dày, ẩm, ngăn cản sự di chuyển hoặc chảy tự do.
- 3nounguốc gỗ
A type of shoe with a thick wooden sole and often an open back, traditionally worn in some European countries.
Một loại giày có đế gỗ dày và thường có phần gót hở, theo truyền thống được mang ở một số quốc gia châu Âu.
Example Sentences
“The kitchen sink drain was completely clogged with food particles.”
“Heavy traffic can clog the roads during rush hour.”
“She bought a pair of traditional clogs during her trip to the Netherlands.”
Cô ấy đã mua một đôi guốc gỗ truyền thống trong chuyến đi đến Hà Lan.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: